Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Corsair Dòng sản phẩm MP600 CORE XT Loại thiết bị SSD M.2 NVMe CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen4 x4 Giao thức NVMe 1.4 Yếu tố hình thức M.2 2280 […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Crucial (Micron USA) Model CT1000P510SSD8 Dòng sản phẩm P510 Series CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 1000 GB (1 TB) Chuẩn giao tiếp M.2 NVMe PCIe Gen 5×4 Kích thước M.2 2280 Loại NAND Flash Micron G9 […]
Ổ cứng SSD di động Patriot Transporter Lite 1TB SSD di động Patriot Transporter Lite 1TB là giải pháp lưu trữ ngoại vi hiệu năng cao, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu vượt trội trong một thiết kế siêu nhỏ gọn. Với vỏ nhôm sang trọng màu đỏ nổi bật và chuẩn kết […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Patriot Tên sản phẩm Transporter Lite Mã sản phẩm (Model) PTPL1TBPEC Màu sắc Red (Đỏ) Dung lượng 1 TB Loại ổ cứng SSD di động (External Portable SSD) CẤU HÌNH & KẾT NỐI Giao tiếp USB 3.2 Gen […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi Dòng sản phẩm WAVE(S) Series CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) (Tương thích ngược SATA II) Yếu tố hình thức 2.5 inch Công nghệ lưu trữ 3D NAND HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3×4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần tự (Max) 2.280 MB/s Tốc độ ghi […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi Dòng sản phẩm WAVE(S) series CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 512 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Yếu tố hình thức 2.5 inch Công nghệ lưu trữ 3D NAND HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi Dòng sản phẩm WAVE (P) series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 512 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3×4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ lưu trữ 3D NAND HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SNV3S/1000G Dòng sản phẩm NV3 Series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ NAND 3D HIỆU SUẤT […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SNV3S/500G Dòng sản phẩm NV3 Series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ NAND 3D HIỆU SUẤT (Phiên bản […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SFYR2S/1T0 Dòng sản phẩm FURY Renegade G5 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1024 GB (1 TB) Chuẩn giao tiếp PCIe 5.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Bộ điều khiển (Controller) SM2508 […]
Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất Kingston Model SA400S37 Dòng sản phẩm A400 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 960 GB Chuẩn kết nối SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Loại ổ cứng SSD (Internal Solid State Drive) HIỆU SUẤT Tốc độ đọc […]