| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | PageWide Color 779dn (4PZ45A) |
| Loại máy | Máy in màu đa chức năng công nghệ PageWide |
| Chức năng | In (Print), Sao chép (Copy), Quét (Scan), Fax (Tùy chọn) |
| Bảo hành | |
| HIỆU SUẤT IN ẤN | |
| Công nghệ in | HP PageWide Technology (In phun tốc độ cao chuyên dụng) |
| Tốc độ in | Lên đến 45 trang/phút (Chế độ chuyên nghiệp); 65 trang/phút (Văn phòng) |
| In đảo mặt (Duplex) | Tự động (Automatic) |
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa A3 (Thông tin bổ sung theo dòng PageWide 779); A4; A5; B4; B5 |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi (Tối ưu hóa 2400 x 1200 dpi) |
| Bộ nhớ RAM | 2816 MB (~2.8 GB) |
| Công suất khuyến nghị | Lên đến 20.000 trang / tháng |
| Chu trình nhiệm vụ | Lên đến 100.000 trang / tháng |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay nạp giấy tiêu chuẩn | Khay nạp 550 tờ |
| Khay đa năng | 100 tờ |
| Khay nạp bản gốc (ADF) | 100 tờ |
| KẾT NỐI & TÍNH NĂNG | |
| Cổng giao tiếp | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 USB 2.0 Device; Gigabit Ethernet 10/100/1000T |
| Khe cắm mở rộng | Hardware Integration Pocket (HIP) để tích hợp các giải pháp bổ sung |
| Khả năng in di động | HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Google Cloud Print |
| VẬT TƯ & MỰC IN | |
| Mã mực sử dụng | Hệ mực HP 990, 991, 992, 993 (Dòng tiêu chuẩn A hoặc dung lượng lớn X) |
| Số lượng hộp mực | 4 (Đen, Xanh, Đỏ, Vàng) |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước (R x S x C) | 604 x 652 x 772 mm |
| Trọng lượng | 66.6 kg |




Reviews
There are no reviews yet.