| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | Color LaserJet Pro MFP M183fw (7KW56A) |
| Loại máy | In Laser màu đa chức năng |
| Chức năng | In, Sao chép (Copy), Quét (Scan), Fax |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| HIỆU SUẤT IN ẤN | |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 16 trang/phút (Cả trắng đen và màu) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Thời gian in bản đầu | Trắng đen: 11.8 giây; Màu: 13.8 giây |
| Bộ nhớ RAM | 256 MB DDR, 128 MB Flash |
| Chu trình nhiệm vụ | Lên đến 30.000 – 40.000 trang / tháng |
| Công suất khuyến nghị | 150 – 1.500 trang / tháng |
| HIỆU SUẤT QUÉT & SAO CHÉP | |
| Kiểu quét | Mặt kính phẳng (Flatbed) và ADF (Nạp tài liệu tự động) |
| Dung lượng khay ADF | 35 tờ |
| Tốc độ sao chép | Lên đến 16 bản/phút |
| Độ phân giải quét | Lên đến 1200 dpi (Mặt kính); 300 dpi (ADF) |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS); Oficio; Phong bì; Giấy ảnh |
| Khay nạp giấy | 150 tờ |
| Khay giấy ra | 100 tờ |
| KẾT NỐI & TÍNH NĂNG | |
| Cổng giao tiếp | Hi-Speed USB 2.0; Fast Ethernet 10/100 Base-TX; Port Fax |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11n (2.4/5GHz) |
| In ấn di động | HP Smart App; Apple AirPrint™; Mopria™; Wi-Fi® Direct |
| VẬT TƯ & MỰC IN | |
| Mã mực sử dụng | Bộ mực HP 215A (W2310A/11A/12A/13A) |
| Số lượng hộp mực | 4 (Đen, Xanh, Đỏ, Vàng) |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước (R x S x C) | 420 x 380 x 341.2 mm |
| Trọng lượng | 16.3 kg |




Reviews
There are no reviews yet.