| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | LaserJet MFP M438nda (8AF45A) |
| Loại máy | In Laser trắng đen đa chức năng khổ A3 |
| Chức năng | In (Print), Sao chép (Copy), Quét (Scan) |
| Bảo hành | |
| HIỆU SUẤT IN ẤN | |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 22 trang / phút (Thông số chuẩn hãng) |
| Tốc độ in (A3) | Lên đến 12 trang / phút |
| In đảo mặt (Duplex) | Tự động (Automatic) |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Bộ xử lý (CPU) | 600 MHz |
| Bộ nhớ RAM | 512 MB |
| Hiệu suất làm việc | Lên đến 50.000 trang / tháng |
| Công suất khuyến nghị | 2.000 đến 5.000 trang / tháng |
| HIỆU SUẤT QUÉT & SAO CHÉP | |
| Khay nạp bản gốc (ADF) | Có sẵn (Nạp tài liệu tự động) |
| Tính năng quét | Quét vào Email; Quét vào thư mục; Quét vào ổ USB |
| Độ phân giải quét | Lên đến 600 x 600 dpi |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa khổ A3; A4; A5; A6; B4; B5; 8K; 16K; Oficio |
| Khay nạp giấy tiêu chuẩn | Khay 1: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ |
| KẾT NỐI & TÍNH NĂNG | |
| Cổng giao tiếp | Hi-Speed USB 2.0; Ethernet 10/100 Base-TX (LAN) |
| Tính năng đặc biệt | In đảo mặt tự động, Quét tài liệu qua ADF, Quản lý qua mạng LAN |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Linux (Yêu cầu cấu hình phần cứng tương ứng) |
| VẬT TƯ & MỰC IN | |
| Mã mực sử dụng | HP 335A Black (W1335A) ~7.400 trang |
| Mã mực dung lượng cao | HP 335X Black (W1335X) ~13.700 trang |
| Trống hình (Drum) | HP 57A (CF257A) ~80.000 trang |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước (R x S x C) | 560 x 540 x 417 mm (Kích thước thân máy) |
| Trọng lượng | ~25.4 kg (Trọng lượng máy thực tế) |




Reviews
There are no reviews yet.