| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | PageWide Color 774dn (4PZ43A) |
| Loại máy | Máy in đa chức năng công nghệ PageWide (Khổ lớn) |
| Chức năng | In (Print), Sao chép (Copy), Quét (Scan) |
| Bảo hành | |
| HIỆU SUẤT IN ẤN | |
| Công nghệ in | HP PageWide Technology (In phun tốc độ cao như Laser) |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 35 trang/phút (Chế độ chuyên nghiệp); 55 trang/phút (General Office) |
| In đảo mặt (Duplex) | Tự động (Automatic) |
| Độ phân giải | Lên đến 1200 x 1200 dpi (Tối ưu hóa 2400 x 1200 dpi) |
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa khổ A3; A4; A5; B4; B5; Phong bì |
| Bộ nhớ RAM | 2816 MB (~2.8 GB) |
| Hiệu suất làm việc | Lên đến 75.000 trang / tháng |
| HIỆU SUẤT QUÉT & SAO CHÉP | |
| Kiểu quét (Scan) | Mặt kính phẳng (Flatbed) và ADF (Nạp tài liệu tự động) |
| Tính năng quét | Scan to E-mail; Scan to USB; Scan to Network Folder |
| Tốc độ sao chép | Lên đến 35 bản/phút |
| KẾT NỐI & TÍNH NĂNG | |
| Cổng giao tiếp | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; Gigabit Ethernet 10/100/1000T |
| Tính năng đặc biệt | Quản lý in ấn bảo mật, in từ thiết bị di động, in đảo mặt tự động |
| VẬT TƯ & MỰC IN | |
| Mã mực sử dụng | Hệ mực HP 990, 991, 992, 993 (Dòng A hoặc X) |
| Số lượng hộp mực | 4 (Đen, Xanh, Đỏ, Vàng) |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước (R x S x C) | 604 x 604 x 664 mm |
| Trọng lượng | 70 kg |




Reviews
There are no reviews yet.