Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất PNY Model M280CS1031-256-CL Dòng sản phẩm CS1031 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3×4 Giao thức NVMe 1.3 Yếu tố hình thức M.2 2280 HIỆU SUẤT Tốc độ đọc […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất PNY Model SSD7CS900-500-RB Dòng sản phẩm CS900 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Công nghệ Flash 3D NAND HIỆU SUẤT Tốc độ […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu TeamGroup Model TM8FP6256G0C101 Dòng sản phẩm MP33 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 (2280) HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần tự […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu TeamGroup Dòng sản phẩm MP33 Mã sản phẩm (Part Number) TM8FP6512G0C101 Phân khúc Consumer (Người dùng cá nhân) CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 512 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 Giao thức NVMe 1.3 Yếu […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Teamgroup Dòng sản phẩm CX2 Series Loại thiết bị Internal Solid State Drive (SSD) CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Độ dày 7.0 […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu SSTC Model MS-M110-256Q Dòng sản phẩm M110 Megamouth CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần tự 560 MB/s […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu SSTC Model MS-M110-512T Dòng sản phẩm M110 Series CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 512 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần tự 550 MB/s […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS100T4B0E Dòng sản phẩm WD Blue™ SN5000 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS500G4B0E Dòng sản phẩm WD Blue™ SN5000 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS100T3B0A Dòng sản phẩm WD Blue™ SA510 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Công nghệ Flash NAND Flash HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS400T4B0E Dòng sản phẩm WD Blue™ SN5000 Tính năng nổi bật Tận dụng AI, công nghệ nCache™ 4.0 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 4 TB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen4 x4 Yếu […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS100T4X0E-00CJA0 Dòng sản phẩm WD_BLACK™ SN7100 Đối tượng người dùng Game thủ, nhà sáng tạo nội dung CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 Yếu tố […]