Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi Dòng sản phẩm WAVE(S) Series CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) (Tương thích ngược SATA II) Yếu tố hình thức 2.5 inch Công nghệ lưu trữ 3D NAND HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 256 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3×4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần tự (Max) 2.280 MB/s Tốc độ ghi […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi Dòng sản phẩm WAVE(S) series CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 512 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Yếu tố hình thức 2.5 inch Công nghệ lưu trữ 3D NAND HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Hiksemi Dòng sản phẩm WAVE (P) series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 512 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3×4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ lưu trữ 3D NAND HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SNV3S/1000G Dòng sản phẩm NV3 Series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ NAND 3D HIỆU SUẤT […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SNV3S/500G Dòng sản phẩm NV3 Series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ NAND 3D HIỆU SUẤT (Phiên bản […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SFYR2S/1T0 Dòng sản phẩm FURY Renegade G5 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1024 GB (1 TB) Chuẩn giao tiếp PCIe 5.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Bộ điều khiển (Controller) SM2508 […]
Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất Kingston Model SA400S37 Dòng sản phẩm A400 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 960 GB Chuẩn kết nối SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Loại ổ cứng SSD (Internal Solid State Drive) HIỆU SUẤT Tốc độ đọc […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Kioxia (Toshiba) Model LTC10Z960GG8 Dòng sản phẩm Exceria CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 960 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Công nghệ NAND Flash BiCS FLASH 3D-NAND HIỆU […]
Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kioxia Model LVD10Z001TG8 Dòng sản phẩm Exceria Plus G4 Cấu thức mục tiêu Máy tính để bàn và Laptop CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp PCI Express® Gen5 x4 Kích thước / Form Factor M.2 Type […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kioxia Model LVD10Z002TG8 Dòng sản phẩm Exceria Plus G4 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 2 TB Chuẩn kết nối M.2 NVMe Kích thước / Form Factor M.2 2280 HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần tự (Tối đa) […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kioxia Dòng sản phẩm Exceria G2 (NVMe Series) Ứng dụng mục tiêu Máy tính để bàn và máy tính xách tay CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 […]