Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất KIOXIA Model LSD10Z002TG8 Dòng sản phẩm Exceria Plus G3 Loại sản phẩm SSD M.2 NVMe CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 2 TB Chuẩn giao tiếp PCI Express® 4.0 (Gen 4×4) Yếu tố hình thức M.2 Loại 2280-S4-M Loại bộ […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Kioxia (Toshiba) Model LTC10Z960GG8 Dòng sản phẩm Exceria CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 960 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Công nghệ NAND Flash BiCS FLASH 3D-NAND HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kioxia Dòng sản phẩm Exceria Plus G3 Phân loại SSD gắn trong (Internal SSD) CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Tương thích bộ lệnh PCI Express® Base Spec […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Kioxia (Toshiba) Model LTC10Z480GG8 Dòng sản phẩm Exceria CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 480 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Công nghệ NAND Flash BiCS FLASH 3D-NAND HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kioxia Dòng sản phẩm Exceria G2 (NVMe Series) Ứng dụng mục tiêu Máy tính để bàn và máy tính xách tay CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 2 TB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 (PCI Express® […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kioxia Dòng sản phẩm Exceria G2 (NVMe Series) Ứng dụng mục tiêu Máy tính để bàn và máy tính xách tay CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Model MZ-VAP1T0BW Dòng sản phẩm 9100 PRO Mục đích sử dụng PC cao cấp, Máy trạm, Game Consoles (PS5…) CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe® 5.0 x4 Giao […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Model MZ-V9S4T0BW Dòng sản phẩm 990 EVO Plus Loại thiết bị SSD M.2 NVMe CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 4 TB (4000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe® Gen 4.0 x4 / 5.0 x2 Giao thức […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Dòng sản phẩm 990 EVO Plus Loại thiết bị SSD M.2 NVMe CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 2 TB (2000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe® Gen 4.0 x4 / 5.0 x2 Giao thức NVMe™ 2.0 […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Dòng sản phẩm 990 EVO Plus Loại thiết bị SSD M.2 NVMe CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1.000 GB (1 TB) Chuẩn giao tiếp PCIe® 4.0 x4 / 5.0 x2 Giao thức NVMe™ 2.0 Yếu […]
Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Model MZ-V9P2T0BW Dòng sản phẩm 990 PRO CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 2 TB (2000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 Giao thức NVMe 2.0 Yếu tố hình thức M.2 (2280) Loại bộ nhớ Flash Samsung V-NAND […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Samsung Model MZ-V9P1T0BW Dòng sản phẩm 990 PRO CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 Giao thức NVMe 2.0 Yếu tố hình thức M.2 (2280) Công […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Model MZ-77E1T0BW Dòng sản phẩm 870 EVO Phân khúc Consumer (Người dùng cá nhân) CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Samsung Model MZ-77E500BW Dòng sản phẩm 870 EVO CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Độ dày 6.8 mm Công nghệ Flash Samsung […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Samsung Model MZ-V8V500BW Dòng sản phẩm 980 (NVMe) CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 (2280) Công nghệ NAND Flash Samsung V-NAND […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS100T4X0E-00CJA0 Dòng sản phẩm WD_BLACK™ SN7100 Đối tượng người dùng Game thủ, nhà sáng tạo nội dung CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 Yếu tố […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS400T4B0E Dòng sản phẩm WD Blue™ SN5000 Tính năng nổi bật Tận dụng AI, công nghệ nCache™ 4.0 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 4 TB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen4 x4 Yếu […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS100T3B0A Dòng sản phẩm WD Blue™ SA510 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 1 TB Chuẩn giao tiếp SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Công nghệ Flash NAND Flash HIỆU […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS500G4B0E Dòng sản phẩm WD Blue™ SN5000 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Western Digital (WD) Model WDS100T4B0E Dòng sản phẩm WD Blue™ SN5000 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 Giao thức NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 […]