Đặc tính Chi tiết thông số Model HP LaserJet Enterprise M4555fskm MFP (CE504A) Loại máy Máy in laser đa năng Chức năng In, Sao chép (Copy), Quét (Scan to USB), Gửi kỹ thuật số, Fax, Xử lý giấy nâng cao (đóng ghim, phân loại) Khổ giấy in Tối đa khổ giấy A4 Tốc độ in […]
Đặc tính Chi tiết Model Canon MAXIFY GX7070 Loại máy In phun màu đa năng (Hệ thống mực liên tục) Chức năng In, Sao chép (Copy), Quét (Scan), Fax Khổ giấy in Tối đa A4, LGL, Phong bì, In banner (dài đến 1.200 mm) Tốc độ in (A4) 24.0 ipm (Đen) – 15.5 ipm (Màu) […]
Đặc tính Chi tiết Model Canon imageCLASS MF3010AE Loại máy Laser trắng đen đa năng Chức năng In, Sao chép (Copy), Quét (Scan) Khổ giấy in Tối đa A4 Tốc độ in 19 trang/phút Bộ nhớ 64 MB Độ phân giải 600 x 600 dpi (Chất lượng in lên đến 1200 x 600 dpi) Chuẩn […]
Đặc tính Chi tiết Model Canon PIXMA E400 Loại máy In phun màu đa năng Chức năng In, Sao chép (Copy), Quét (Scan) Khổ giấy in Tối đa A4 Tốc độ in 8 ảnh/phút (Trắng đen) – 4 ảnh/phút (Màu) Độ phân giải 4800 x 600 dpi Chuẩn kết nối USB 2.0 High Speed Hiệu […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP LaserJet Enterprise P3015d Printer (CE526A) Loại máy in Laser trắng đen Khổ giấy in Tối đa A4 Tốc độ in 42 trang/phút (A4) Tốc độ xử lý 540 MHz Bộ nhớ 128 MB Độ phân giải 1200 x 1200 dpi; HP FastRes 1200; HP ProRes 1200 Chuẩn […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet 111 610 mm Printer with Tray (CQ533A) Loại máy in In phun màu khổ lớn (A1) Khổ giấy in Tối đa A1 (610 mm) Tốc độ in 90 giây/trang A1 (Chế độ Fast); 21.5 phút/trang A1 (Chế độ Best trên giấy bóng) Bộ nhớ 64 MB […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet 510 24-in Printer (CH336A) Loại máy in In phun màu khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 24 inch (610 mm) Tốc độ in 38 trang A1/giờ (Giấy thường); 3.5 phút/trang A1 (Chế độ Fast trên giấy có lớp phủ) Bộ nhớ 160 MB Độ phân […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet 510 42-in Printer (CH337A) Loại máy in In phun màu khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 42 inch (1067 mm) Tốc độ in 38 trang A1/giờ (Giấy thường); 3.5 phút/trang A1 (Chế độ Fast trên giấy có lớp phủ) Bộ nhớ 160 MB Độ phân […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T770 44-in Printer (CH539A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Tốc độ xử lý Intel® Pentium® M 800 MHz Bộ nhớ 2 GB […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T790 24-in ePrinter (CR647A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 24 inch (610 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 8 GB (Virtual) Độ phân giải 2400 x 1200 dpi tối […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T790 24-in PostScript ePrinter (CR648A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 24 inch (610 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 8 GB RAM (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 GB Độ […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T790 44-in ePrinter (CR649A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 m^2/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 8 GB (Virtual) Độ phân giải 2400 x 1200 dpi tối […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T790 44-in PostScript ePrinter (CR650A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 8 GB RAM (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 GB Độ […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T1200 44-in Printer (CH538A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 51 m^2/giờ (Chế độ Fast) Tốc độ xử lý 800 MHz Bộ nhớ 32 GB RAM (chuyên dụng […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T1300 44-in ePrinter (CR651A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 m^2/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 32 GB RAM (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 GB Độ phân […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T1300 44-in PostScript ePrinter (CR652A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 41 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 32 GB RAM (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 GB Độ […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T2300 eMultifunction 44-in Printer (CN727A) Loại máy in In phun khổ lớn đa năng Chức năng In, Quét (Scan), Sao chép (Copy) Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 51 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T2300 PostScript eMultifunction Printer (CN728A) Loại máy in In phun khổ lớn đa năng Chức năng In, Quét (Scan), Sao chép (Copy) Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 103 trang A1/giờ; 51 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet T7100 42-in Printer (CQ106A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 42 inch (1067 mm) Tốc độ in Lên đến 123.3 m^2/giờ; 17.5 giây/trang A1 (Draft) Bộ nhớ 32 GB RAM (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 GB Độ phân giải 2400 […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z2100 24-in Photo Printer (Q6675A) Loại máy in In phun khổ lớn (Máy in ảnh) Khổ giấy in Tối đa 24 inch (610 mm) Tốc độ in Lên đến 150 ft^2/giờ (Giấy có lớp phủ); 17 – 38 ft^2/giờ (Giấy bóng) Bộ nhớ 128 MB RAM; […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z3200 24-in Photo Printer (Q6718A) Loại máy in In phun khổ lớn (Máy in ảnh) Khổ giấy in Tối đa 24 inch (610 mm) Tốc độ in Lên đến 16.99 $m^2$/giờ (Giấy có lớp phủ); 2.58 $m^2$/giờ (Giấy bóng) Bộ nhớ 256 MB RAM; Ổ cứng […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z3200 44-in Photo Printer (Q6719A) Loại máy in In phun khổ lớn (Máy in ảnh) Khổ giấy in Tối đa 44 inch (1118 mm) Tốc độ in Lên đến 16.99 m^2/giờ (Giấy có lớp phủ); 2.58 m^2/giờ (Giấy bóng) Bộ nhớ 256 MB RAM; Ổ cứng […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z6100 1067 mm Photo 42-in Printer (Q6651A) Loại máy in In phun khổ lớn (Máy in ảnh) Khổ giấy in Tối đa 42 inch (1067 mm) Tốc độ in Lên đến 105.4 m^2/giờ (Tối đa); 66.9 m^2/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 256 MB RAM; Ổ […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z6100ps 42-in Printer (Q6653A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 42 inch (1067 mm) Tốc độ in Lên đến 105.4 $m^2$/giờ (Tối đa); 66.9 $m^2$/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 256 MB RAM; Ổ cứng (HDD) 40 GB Độ phân […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z6100 60-in Printer (Q6652A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 60 inch (1524 mm) Tốc độ in Lên đến 105.4 m^2/giờ (Tối đa); 66.9 m^2/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 512 MB RAM; Ổ cứng (HDD) 40 GB Độ phân […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z6100ps 60-in Printer (Q6654A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 60 inch (1524 mm) Tốc độ in Lên đến 105.4 m^2/giờ (Tối đa); 66.9 m^2/giờ (Chế độ Fast) Bộ nhớ 512 MB RAM; Ổ cứng (HDD) 40 GB Độ phân […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z6200 42-in Photo Printer (CQ109A) Loại máy in In phun khổ lớn (Máy in ảnh) Khổ giấy in Tối đa 42 inch (1067 mm) Tốc độ in Lên đến 128.5 m^2/giờ (Chế độ Fast); 17 giây/trang A1 Bộ nhớ 32 GB (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet Z6200 60-in Photo Printer (CQ111A) Loại máy in In phun khổ lớn (Máy in ảnh) Khổ giấy in Tối đa 60 inch (1524 mm) Tốc độ in Lên đến 128.5 m^2/giờ (Chế độ Fast); 17 giây/trang A1 Bộ nhớ 32 GB (ảo); Ổ cứng (HDD) 160 […]
Đặc tính Chi tiết Tên máy in HP Designjet 5100 60-in Printer (CG710A) Loại máy in In phun khổ lớn Khổ giấy in Tối đa 60 inch (1524 mm) Tốc độ in Lên đến 52 m^2/giờ (Tối đa); 17 m^2/giờ (Tiêu chuẩn) Bộ nhớ 128 MB RAM; Ổ cứng (HDD) 40 GB Độ phân giải […]