| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | PageWide Managed Color P75250dn (Y3Z49A) |
| Loại máy | In phun màu đơn năng khổ A3 (Công nghệ PageWide) |
| Chức năng | In (Print), In đảo mặt (Duplex), Mạng (LAN) |
| Màn hình điều khiển | Màn hình màu đồ họa 4.3 inch (10.92 cm) |
| Bảo hành | |
| HIỆU SUẤT IN ẤN | |
| Tốc độ in (A4/A3) | Lên đến 50 trang / phút (Chế độ Văn phòng chuyên nghiệp) |
| In đảo mặt (Duplex) | Tự động (Automatic) |
| Độ phân giải in | 1200 x 1200 dpi (Tối ưu lên đến 2400 x 1200 dpi) |
| Thời gian in bản đầu | Đen trắng: 8.25 giây; Màu: 8.25 giây |
| Bộ xử lý (CPU) | 1.2 GHz |
| Bộ nhớ RAM | 1536 MB (1.5 GB) |
| Hiệu suất làm việc | Lên đến 40.000 trang / tháng (Khuyến nghị) |
| Chu trình nhiệm vụ | Lên đến 150.000 trang / tháng |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa khổ A3; A4; A5; A6; B5; B6; SRA3; RA3; RA4 |
| Khay nạp giấy tiêu chuẩn | Khay đa năng 100 tờ; 2 Khay nạp 550 tờ |
| Khay giấy ra | 500 tờ |
| Định lượng giấy | Khay 1: 60 – 300 g/m²; Khay 2 & 3: 60 – 220 g/m² |
| KẾT NỐI & TÍNH NĂNG | |
| Cổng giao tiếp | 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device |
| Kết nối mạng | Gigabit Ethernet 10/100/1000T network |
| In ấn di động | HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Google Cloud Print™ |
| Tính năng đặc biệt | In qua mạng LAN, In 2 mặt tự động, Bảo mật cấp doanh nghiệp |
| VẬT TƯ & MỰC IN | |
| Mã mực sử dụng | Hệ mực Managed HP 993XC (Black, Cyan, Magenta, Yellow) |
| Đặc điểm mực | Mực pigment chống nhòe, dung lượng cực lớn cho dòng Managed |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước (R x S x C) | 598 x 531 x 457 mm |
| Trọng lượng | ~50 kg |




Reviews
There are no reviews yet.