| Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | LaserJet Pro M404d (W1A51A) |
| Loại máy | In Laser trắng đen đơn năng |
| Chức năng | In (Print), In đảo mặt (Duplex) |
| Màn hình điều khiển | Màn hình đồ họa LCD 2 dòng |
| Bảo hành | |
| HIỆU SUẤT IN ẤN | |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 38 trang / phút (Có thể đạt 40 ppm ở chế độ HP High Speed) |
| In đảo mặt (Duplex) | Tự động (Automatic) |
| Độ phân giải in | 1200 x 1200 dpi (Công nghệ HP FastRes 1200, ProRes 1200) |
| Bộ xử lý (CPU) | 1200 MHz |
| Bộ nhớ RAM | 256 MB |
| Hiệu suất làm việc | Lên đến 80.000 trang / tháng |
| Công suất khuyến nghị | 750 đến 4.000 trang / tháng |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa khổ A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio; Letter; Legal |
| Khay nạp giấy | Khay 1 (đa năng): 100 tờ; Khay 2: 250 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| Định lượng giấy | Khay 1: 60 – 175 g/m²; Khay 2: 60 – 120 g/m² |
| KẾT NỐI & TÍNH NĂNG | |
| Cổng giao tiếp | Hi-Speed USB 2.0 port |
| Kết nối mạng/Wifi | Không hỗ trợ (Chỉ kết nối qua USB) |
| Công nghệ tiết kiệm pin | Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off |
| Tính năng bảo mật | Secure Boot, Firmware Integrity, Runtime Code Integrity |
| VẬT TƯ & MỰC IN | |
| Mã mực sử dụng | HP 76A Black (CF276A) – Khoảng 3.000 trang |
| Mã mực dung lượng cao | HP 76X Black (CF276X) – Khoảng 10.000 trang |
| Số lượng hộp mực | 1 (Màu đen) |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Kích thước (R x S x C) | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | ~8.56 kg |




Reviews
There are no reviews yet.