Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SA400S37/240G Dòng sản phẩm A400 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 240 GB Chuẩn giao tiếp SATA III 6Gbps Kích thước / Form Factor 2.5 inch Độ dày 6.8 mm HIỆU SUẤT Tốc độ đọc tuần […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SA400S37480G Dòng sản phẩm A400 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 480 GB Chuẩn giao tiếp SATA III 6Gbps Kích thước / Form Factor 2.5 inch Độ dày 6.8 mm Loại NAND TLC HIỆU SUẤT Tốc […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SNV3S/1000G Dòng sản phẩm NV3 Series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1 TB (1000 GB) Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ NAND 3D HIỆU SUẤT […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SNV3S/500G Dòng sản phẩm NV3 Series CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 500 GB Chuẩn giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Công nghệ NAND 3D HIỆU SUẤT (Phiên bản […]
Thông số kĩ thuật Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Thương hiệu Kingston Model SFYR2S/1T0 Dòng sản phẩm FURY Renegade G5 CẤU HÌNH & KẾT NỐI Dung lượng 1024 GB (1 TB) Chuẩn giao tiếp PCIe 5.0 x4 NVMe Yếu tố hình thức M.2 2280 Bộ điều khiển (Controller) SM2508 […]
Danh mục Thông số kỹ thuật chi tiết THÔNG TIN CHUNG Hãng sản xuất Kingston Model SA400S37 Dòng sản phẩm A400 CẤU HÌNH LƯU TRỮ Dung lượng 960 GB Chuẩn kết nối SATA III (6Gb/s) Kích thước / Form Factor 2.5 inch Loại ổ cứng SSD (Internal Solid State Drive) HIỆU SUẤT Tốc độ đọc […]